Toyota Wigo 2020 có nét gì mới?

Toyota Wigo 2020 Năng động, tiện nghi và thông minh hơn.

Toyota Wigo 2020 mang những cải tiến vượt trội về mặt thiết kế và tiện nghi với giá bán vô cùng hấp dẫn, xứng đáng là lựa chọn số 1 trong giấc mơ sở hữu xe hơi của người việt.

NGOẠI THẤT NGĂNG ĐỘNG, THỂ THAO

Đầu xe thay đổi ấn tượng với lưới tản nhiệt hình thang góp phần tạo vẻ mạnh mẽ và năng động hơn. Những đường dập nổi bên hông xe được hạ thấp và kéo dài mượt mà từ cản trước đến đuôi xe; kết hợp với mâm đúc 14 inch, nan xe mới trẻ trung và khỏe khoắn mang lại diện mạo thể thao hơn.

NỘI THẤT RỘNG RÃI, TIỆN NGHI

Cả hai phiên bản (AT và MT) đều được cải tiến và bổ sung nhiều tiện ích như: chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm. Bảng táp lô tinh tế với điều khiển điều hòa được nâng cấp từ dạng núm xoay lên nút bấm và giao diện màn hình điện tử. Phiên bản G AT bổ sung kết nối điện thoại smart link giúp người sử dụng dễ dàng kết nối với điện thoại di động. Bên cạnh đó, phiên bản MT nâng cấp hệ thống giải trí từ CD lên DVD.

AN TOÀN TỐI ƯU

Gương chiếu hậu gập điện cùng tích hợp báo rẽ là nâng cấp đáng kể dành cho người lái. Toyota Wigo 2020 cũng được trang bị thêm camera lùi hỗ trợ người lái khi dừng đỗ xe (trang bị trên cả bản AT và MT. Ngoài ra Wigo vốn đạt tiêu chuẩn an toàn 4 sao ASEAN NCAP với trang bị những tính năng an toàn bị động và chủ động như túi khí, dây đai 3 điểm tại 5 vị trí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD, mang lại sự an tâm cho người lái và hành khách.

GIÁ BÁN NIÊM YẾT

Toyota Wigo 1.2MT : 352 triệu đồng

Toyota Wigo 1.2AT : 384 triệu đồng

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA WIGO
WIGO 1.2MT WIGO 1.2MT
Số chỗ ngồi 5 chỗ 5 chỗ
Kiểu dáng Hatchback Hatchback
Nhiên liệu Xăng Xăng
Xuất Xứ Nhập khẩu Nhập khẩu
Động cơ & Khung xe
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520 3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235 1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1410/1405 1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 870 965
Trọng lượng toàn tải (kg) 1290 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L) 33 33
Dung tích khoang hành lý (L) N/A N/A
Động cơ xăng Loại động cơ 3NR-VE 3NR-VE
Số xy lanh 4 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1197 1197
Tỉ số nén
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (65)87/6000 (65)87/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 108/4200 108/4200
Tiêu chuẩn khí thải
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động () Dẫn động cầu trước/FWD Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson Mc Pherson
Sau Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp 175/65 R14 175/65 R14
Lốp dự phòng Vành thép/Steel Vành thép/Steel
Phanh Trước Phanh đĩa/Disc Phanh đĩa/Disc
Sau Tang trống/Drum Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 6,8 6,87
Ngoài đô thị (L/100km) 4,21 4,36
Kết hợp (L/100km) 5,16 5,3
Chất liệu bọc ghế Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập hoàn toàn/United fold Gập hoàn toàn/United fold
Hàng ghế thứ ba
Hàng ghế thứ bốn
Hàng ghế thứ năm
Tựa tay hàng ghế sau
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Cụm đèn trước Halogen Halogen
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Dạng bóng chiếu/Projector Dạng bóng chiếu/Projector
Đèn chiếu xa Phản xạ đa chiều/Reflector Phản xạ đa chiều/Reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED LED
Đèn báo phanh trên cao Đèn báo phanh trên cao LED LED
Đèn sương mù Trước Có/With Có/With
Sau Không có/Without Không có/Without
Cụm đèn sau Cụm đèn sau
Cụm đèn sau LED LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With
Chức năng gập điện Có/With Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Có/With
Màu Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Bộ nhớ vị trí
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Chức năng chống chói tự động
Gạt mưa Trước Gián đoạn/Intermittent Gián đoạn/Intermittent
Sau Gián đoạn/Intermittent Gián đoạn/Intermittent
Chức năng sấy kính sau Chức năng sấy kính sau Có/With Có/With
Ăng ten Ăng ten Dạng thường/Pillar Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao Bộ quây xe thể thao
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Sau
Cản xe Trước
Sau
Lưới tản nhiệt Trước
Cánh hướng gió sau Cánh hướng gió sau Có/With Có/With
Chắn bùn Chắn bùn
Ống xả kép Ống xả kép
Cánh hướng gió nóc xe Cánh hướng gió nóc xe
Thanh đỡ nóc xe Thanh đỡ nóc xe
Chất liệu bọc ghế Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke
Trợ lực Điện/EPS Điện/EPS
Chất liệu Nhựa/Urethane Nhựa/Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh/Audio system Hệ thống âm thanh/Audio system
Điều chỉnh Không có/Without Không có/Without
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí
Gương chiếu hậu trong Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong Tay nắm cửa trong Mạ bạc/Silver plating Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Digital Digital
Đèn báo Eco Có/With Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without Không có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With Có/With
Nhắc nhở đèn bật Có/With Có/With
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn D only/Ghế lái D only/Ghế lái
Đèn cảnh báo cửa mở Có/With Có/With
Cửa sổ trời Cửa sổ trời
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
Số loa
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Kết nối wifi
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh
Kết nối HDMI
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
Trước
Sau
Hệ thống sạc không dây Hệ thống sạc không dây
GHẾ
Chất liệu bọc ghế Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Chức năng thông gió
Chức năng sưởi
Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập hoàn toàn/United fold Gập hoàn toàn/United fold
Hàng ghế thứ ba
Hàng ghế thứ bốn
Hàng ghế thứ năm
Tựa tay hàng ghế sau
TIỆN NGHI
Rèm che nắng kính sau Rèm che nắng kính sau
Rèm che nắng cửa sau Rèm che nắng cửa sau
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa Manual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool Manual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool
Cửa gió sau Cửa gió sau
Hộp làm mát Hộp làm mát
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 7inch Màn hình cảm ứng 7 inch
Số loa 4 4
Cổng kết nối AUX Không/Without Không/Without
Cổng kết nối USB Có/With Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With Có/With
Điều khiển giọng nói Không/Without Không/Without
Kết nối wifi Không/Without Không/Without
Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity Không/Without Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/With Có/With
Khóa cửa điện Khóa cửa điện Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Chức năng khóa cửa từ xa Có/With Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down) Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)
Cốp điều khiển điện Cốp điều khiển điện
Hệ thống kiểm soát hành trình Hệ thống kiểm soát hành trình
AN NINH
Hệ thống báo động Hệ thống báo động Có/With Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With Có/With
Hệ thống mở khóa cần số Hệ thống mở khóa cần số Không có/Without Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS) Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Khóa an toàn cho trẻ Khóa an toàn cho trẻ
Camera lùi Camera lùi Có/With Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2 2
Góc trước
Góc sau
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x5 3 điểm ELR, 5 vị trí/3 P ELR x5
Khóa cửa an toàn Khóa cửa an toàn Hàng ghế sau/Rear only Hàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ em Khóa an toàn trẻ em ISO FIX ISO FIX
Dây đai an toàn Dây đai an toàn
Trước

Qúy khách vui lòng liên hệ

CÔNG TY CP TOYOTA THĂNG LONG

Đc: 316 cầu giấy, hà nội

Hotline : 0919333081 – 0981033133 (Mr. Khương)

Website: https://thanglongtoyota.com.vn/